chit chat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không trang trọng: "chit chat" chỉ những cuộc nói chuyện ngắn, thoải mái, thường về những chủ đề không quan trọng, diễn ra trong các buổi gặp gỡ xã giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had a nice chit chat over coffee. (Chúng tôi đã có một cuộc tán gẫu vui vẻ bên tách cà phê.)
- The meeting started with some chit chat before the serious discussion. (Cuộc họp bắt đầu bằng vài lời tán gẫu trước khi thảo luận nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a chit chat": có một cuộc nói chuyện phiếm.
- Let's have a chit chat about our weekend plans. (Hãy tán gẫu một chút về kế hoạch cuối tuần của chúng ta.)
"chit chat" như một phần của giao tiếp xã hội: thường được dùng để phá băng hoặc giảm căng thẳng trong các tình huống xã giao.
- A bit of chit chat can help people feel more comfortable. (Một chút tán gẫu có thể giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chat (n/ v): nói chuyện, tán gẫu (thường ngắn hơn và ít thân mật hơn "chit chat").
- We had a quick chat about the weather. (Chúng tôi đã nói chuyện nhanh về thời tiết.)
- Chitchat (n): cách viết khác của "chit chat" (thường dùng trong văn viết).
Từ đồng nghĩa
- Small talk: nói chuyện phiếm, giao tiếp xã giao.
- Gossip: chuyện phiếm, tán gẫu (thường mang tính riêng tư hơn).
- Casual conversation: cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chat away: tán gẫu liên tục, không ngừng.
- They chatted away for hours about their travels. (Họ tán gẫu không ngừng suốt nhiều giờ về những chuyến đi của mình.)
- Chat up: tán tỉnh, bắt chuyện với ai đó (thường với mục đích lãng mạn).
- He tried to chat her up at the party. (Anh ấy đã cố tán tỉnh cô ấy trong bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "Shoot the breeze": nói chuyện phiếm, tán gẫu (thành ngữ thân mật).
- We spent the afternoon shooting the breeze on the porch. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tán gẫu trên hiên nhà.)